Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

H. Avagyan
🌍 Armenia · 🎂 29 tuổi · 📏 190 · ⚖️ 75
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng | Ararat-Armenia | 9 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Ngoại hạng | Pyunik Yerevan | 12 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C3 châu Âu | Pyunik Yerevan | 6 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C1 châu Âu | Pyunik Yerevan | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp | Ararat-Armenia | 5 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations League | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| World Cúp – Vòng loại Europe | Armenia | 5 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.60 |
CLB hiện tại: Ararat-Armenia · ĐTQG: Armenia