Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

G. Vagiannidis
🌍 Greece · 🎂 24 tuổi · 📏 182 · ⚖️ 68
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu ĐTQG | Greece | 6 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.60 |
| Taça de Portugal | Sporting CP | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.70 |
| Primeira Liga | Sporting CP | 22 | 0 | 4 | 4🟨 0🟥 | 6.89 |
| Cúp C1 châu Âu | Panathinaikos | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 5.90 |
| Cúp C1 châu Âu | Sporting CP | 5 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.58 |
CLB hiện tại: Sporting CP · ĐTQG: Greece