Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sporting CP
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1906 · 🏟️ Estádio José Alvalade (50,466 chỗ) · 👔 HLV Rui Borges
Thống kê mùa giải
34
25
7
2
89
24
15
Phong độ: TTBHHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | Diego Callai | Thủ môn | 21 |
| 99 | Francisco Silva | Thủ môn | 20 |
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | 31 |
| 12 | João Virgínia | Thủ môn | 26 |
| 55 | Ibrahima Ba | Hậu vệ | 20 |
| 70 | Salvador Blopa | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Z. Debast | Hậu vệ | 22 |
| 50 | Rodrigo Dias | Hậu vệ | 20 |
| 26 | O. Diomande | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Iván Fresneda | Hậu vệ | 21 |
| 25 | Gonçalo Inácio | Hậu vệ | 24 |
| 72 | Eduardo Quaresma | Hậu vệ | 23 |
| 13 | G. Vagiannidis | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ | 24 |
| 8 | S. Andersen | Tiền vệ | 21 |
| 23 | Daniel Bragança | Tiền vệ | 26 |
| 55 | J. Derry | Tiền vệ | 18 |
| 8 | I. Doumbia | Tiền vệ | 22 |
| 73 | Eduardo Felicíssimo | Tiền vệ | 18 |
| 14 | G. Kochorashvili | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Pedro Lima | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Pote | Tiền vệ | 27 |
| 52 | João Simões | Tiền vệ | 18 |
| 10 | R. Zalazar | Tiền vệ | 26 |
| 20 | M. Araújo | Tiền đạo | 25 |
| 10 | Geny Catamo | Tiền đạo | 24 |
| 78 | Mauro Couto | Tiền đạo | 20 |
| 15 | S. Faye | Tiền đạo | 22 |
| 58 | Flávio Gonçalves | Tiền đạo | 18 |
| 57 | C. Grombahi | Tiền đạo | 17 |
| 89 | F. Ioannidis | Tiền đạo | 25 |
| 31 | Luis Guilherme | Tiền đạo | 19 |
| 90 | Rafael Ferreira Nel | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Nuno Santos | Tiền đạo | 30 |
| 82 | Gabriel Silva | Tiền đạo | 18 |
| 97 | L. Suárez | Tiền đạo | 28 |