Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Fredy
🌍 Angola · 🎂 35 tuổi · 📏 170 · ⚖️ 68
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Africa Cup of Nations | Angola | 3 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.17 |
| Giao hữu ĐTQG | Angola | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Africa Cúp of Nations – Vòng loại | Angola | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.83 |
| 1. Lig | Bodrum FK | 18 | 10 | 9 | 3🟨 0🟥 | 7.67 |
| 1. Lig | Çorum FK | 20 | 5 | 3 | 5🟨 0🟥 | 7.14 |