Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Figueiredo
🌍 Brazil · 🎂 24 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mineiro – 1 | America Mineiro | 16 | 4 | 2 | 1🟨 0🟥 | 7.26 |
| Cúp Do Brasil | America Mineiro | 26 | 1 | 2 | 3🟨 0🟥 | 7.02 |
| Brazil Serie B | America Mineiro | 21 | 4 | 3 | 1🟨 0🟥 | 7.29 |
| Primeira Liga | Alverca | 27 | 6 | 2 | 3🟨 0🟥 | 7.02 |
CLB hiện tại: America Mineiro