Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

E. Veiga
🌍 Luxembourg · 🎂 28 tuổi · 📏 183 · ⚖️ 76
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | AVS | 10 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.40 |
| Taça de Portugal | AVS | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations League | Luxembourg | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.20 |
| World Cúp – Vòng loại Europe | Luxembourg | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 5.70 |
CLB hiện tại: AVS · ĐTQG: Luxembourg