Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

E. Madmon
🌍 Israel · 🎂 21 tuổi · 📏 175 · ⚖️ 73
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Israel U21 | 5 | 1 | 0 | 3🟨 0🟥 | – |
| Cúp C2 châu Âu | Maccabi Tel Aviv | 8 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.36 |
| Ligat Ha'al | Maccabi Tel Aviv | 28 | 1 | 0 | 3🟨 0🟥 | 6.56 |
CLB hiện tại: Maccabi Tel Aviv