Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

C. Harder
🌍 Denmark · 🎂 20 tuổi · 📏 185 · ⚖️ 71
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất | Denmark U21 | 2 | 2 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.25 |
| Giao hữu ĐTQG | Denmark | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Denmark U21 | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| DFB Pokal | RB Leipzig | 3 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.53 |
| Bundesliga | RB Leipzig | 29 | 3 | 3 | 3🟨 0🟥 | 6.56 |
| Primeira Liga | Sporting CP | 4 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.75 |
CLB hiện tại: Denmark U21 · ĐTQG: Denmark