Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Álvaro Morata
🌍 Tây Ban Nha · 🎂 33 tuổi · 📏 190 · ⚖️ 84
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Coppa Italia | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C1 châu Âu | Atletico Madrid | 0 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.93 |
| Giao hữu CLB | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Süper Lig | Galatasaray | 11 | 5 | 1 | 2🟨 0🟥 | 7.18 |
| Serie A | AC Milan | 16 | 5 | 0 | 5🟨 0🟥 | 6.95 |
| Türkiye Kupası | Galatasaray | 3 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Siêu Cúp | AC Milan | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Siêu Cúp | Atletico Madrid | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C2 châu Âu | Galatasaray | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.30 |
| Cúp C1 châu Âu | AC Milan | 7 | 1 | 1 | 3🟨 0🟥 | 6.93 |
| Euro | Spain | 7 | 1 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.84 |
| Giao hữu ĐTQG | Spain | 4 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations League | Spain | 5 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.55 |
| World Cúp – Vòng loại Europe | Spain | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.50 |
CLB hiện tại: Atletico Madrid · ĐTQG: Spain