Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Richardson
🌍 Morocco · 🎂 23 tuổi · 📏 197 · ⚖️ 79
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | Fiorentina | 34 | 3 | 4 | 6🟨 1🟥 | 6.72 |
| Africa Cúp of Nations Vòng loại | Morocco | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.80 |
| Giao hữu ĐTQG | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Superliga | FC Copenhagen | 4 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 6.43 |
| Cúp C3 châu Âu | Fiorentina | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.75 |
| Serie A | Fiorentina | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.55 |
CLB hiện tại: Fiorentina · ĐTQG: Morocco