Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Nurymbet
🌍 Kazakhstan · 🎂 20 tuổi · 📏 172
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG | Andijan | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| 1. Hạng | Irtysh | 5 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.69 |
| Ngoại hạng | Turan Turkistan | 11 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp | Turan Turkistan | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Kazakhstan U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U19 Hạng Nhất – Vòng loại | Kazakhstan U19 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Andijan