Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Fayzullaev
🌍 Uzbekistan · 🎂 22 tuổi · 📏 167 · ⚖️ 57
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng | CSKA Moscow | 3 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.53 |
| Türkiye Kupası | Başakşehir | 3 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Siêu Cúp | CSKA Moscow | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Uzbekistan | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| CAFA Nations Cúp | Uzbekistan | 2 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Süper Lig | Başakşehir | 20 | 3 | 3 | 4🟨 0🟥 | 6.94 |
| Cúp C3 châu Âu | Başakşehir | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.75 |
CLB hiện tại: CSKA Moscow · ĐTQG: Uzbekistan