Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Norway U19
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1902 · 🏟️ Ullevaal Stadion (27,182 chỗ) · 👔 HLV B. Johansen
Thống kê mùa giải
5
3
0
2
12
9
1
Phong độ: BBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Bernard Eide | Thủ môn | 17 |
| 1 | E. Fauskanger | Thủ môn | 17 |
| 12 | M. Klausen | Thủ môn | 18 |
| 12 | A. Ordal | Thủ môn | 17 |
| 20 | M. Hansen | Hậu vệ | 18 |
| 8 | H. Haraldsen | Hậu vệ | 17 |
| 16 | H. Haugen | Hậu vệ | 18 |
| 2 | M. Johannesen | Hậu vệ | 17 |
| 13 | D. Nakken | Hậu vệ | 17 |
| 4 | J. Norbye | Hậu vệ | 18 |
| 14 | J. Prent-Eckbo | Hậu vệ | 18 |
| 2 | F. Riise | Hậu vệ | 18 |
| 4 | J. Solberg | Hậu vệ | 17 |
| 5 | L. Svenningsen | Hậu vệ | 18 |
| 3 | I. Tostrup-Kval | Hậu vệ | 18 |
| 3 | H. Volden | Hậu vệ | 18 |
| 8 | J. Eikrem | Tiền vệ | 18 |
| 15 | E. Flo | Tiền vệ | 17 |
| 20 | L. Gausdal | Tiền vệ | 18 |
| 9 | I. Gosik | Tiền vệ | 17 |
| 6 | I. Holmen | Tiền vệ | 18 |
| 10 | P. Holseter-Karlsen | Tiền vệ | 17 |
| 17 | T. Leikanger | Tiền vệ | 18 |
| 14 | M. Ã mot Lye | Tiền vệ | 17 |
| 16 | J. Solstad-Nøis | Tiền vệ | 17 |
| 10 | S. Olderheim | Tiền vệ | 18 |
| 13 | E. Sandrod | Tiền vệ | 18 |
| 5 | E. Solberg | Tiền vệ | 17 |
| 15 | H. Woxen | Tiền vệ | 17 |
| 6 | S. Andresen | Tiền đạo | 17 |
| 19 | H. N. Chooly | Tiền đạo | 17 |
| 17 | K. Skurve HÃ¥land | Tiền đạo | 18 |
| 11 | J. Lægreid | Tiền đạo | 18 |
| 19 | S. Nilsen-Modebe | Tiền đạo | 18 |
| 18 | O. Oppedal | Tiền đạo | 18 |
| 7 | D. Skaarud | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Markus Wähler | Tiền đạo | 18 |
| 18 | L. West | Tiền đạo | 18 |
| 7 | D. de Ornelas de Conno | Tiền đạo | 17 |
