Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Norway U18
🌍 Norway
Thống kê mùa giải
2
0
2
0
3
3
0
Phong độ: HH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| M. Stær-Jensen | Thủ môn | 19 | |
| L. Gunnerød | Thủ môn | 19 | |
| I. Hermansen | Hậu vệ | 19 | |
| M. Myklebust | Hậu vệ | 19 | |
| 46 | W. Kvale | Hậu vệ | 19 |
| 15 | M. Hope | Hậu vệ | 19 |
| A. Fotland | Hậu vệ | 19 | |
| 3 | A. Børset | Hậu vệ | 19 |
| E. Haug | Hậu vệ | 19 | |
| S. Thorstensen | Tiền vệ | 19 | |
| 41 | L. Remmem | Tiền vệ | 19 |
| 14 | T. Nyhammer | Tiền vệ | 19 |
| 6 | A. Heredia-Randen | Tiền vệ | 19 |
| 36 | F. Ardraa | Tiền đạo | 19 |
| 22 | M. Holte | Tiền đạo | 19 |
| 20 | J. Gonstad | Tiền đạo | 19 |
| 29 | G. Nyheim | Tiền đạo | 19 |
| F. Tewelde | Tiền đạo | 19 | |
| F. Thorvaldsen | Tiền đạo | 19 |
