Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Djibouti
🌍 Djibouti · 📅 Thành lập 1979 · 🏟️ Stade El Hadj Hassan Gouled (40,000 chỗ) · 👔 HLV N. Gharsalli
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Mahamoud | Thủ môn | 24 |
| 22 | S. Mouktar | Thủ môn | 21 |
| 12 | Liban Mohamed Said | Thủ môn | 24 |
| 19 | I. Arafat | Hậu vệ | |
| 18 | A. Y. Farada | Hậu vệ | 30 |
| 3 | H. Idriss | Hậu vệ | 28 |
| 2 | A. Mohamed | Hậu vệ | |
| 23 | I. I. Mohamed | Hậu vệ | 23 |
| 5 | A. Osman | Hậu vệ | |
| 4 | A. Pohe Tokpa | Hậu vệ | 25 |
| 15 | I. Warsama | Hậu vệ | 27 |
| 16 | S. Yabe | Hậu vệ | 28 |
| 8 | K. Abdi | Tiền vệ | |
| 6 | O. Daher | Tiền vệ | |
| 14 | S. Djama | Tiền vệ | |
| 7 | A. Farah | Tiền vệ | 22 |
| 10 | W. Hassan | Tiền vệ | 26 |
| 13 | Mohamed Khaire | Tiền vệ | |
| 17 | S. Akinbinu | Tiền đạo | 26 |
| 9 | G. Dadzie | Tiền đạo | 28 |
| 20 | Y. Elmi | Tiền đạo | 22 |
| 17 | M. Hassan | Tiền đạo | 25 |
| 21 | A. Omar | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Moussa Wais | Tiền đạo |
