Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Denmark U19
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 1889 · 🏟️ Parken (42,358 chỗ) · 👔 HLV H. Clausen
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Breum-Harild | Thủ môn | 18 |
| 16 | M. Eskildsen | Thủ môn | 18 |
| 16 | B. Pedersen | Thủ môn | 18 |
| 16 | O. Lyhne | Thủ môn | |
| 1 | Thorbjorn Ploger | Thủ môn | 17 |
| 17 | A. Amrani | Hậu vệ | 17 |
| 4 | F. Andersen | Hậu vệ | 18 |
| 7 | S. Fetterlein | Hậu vệ | 18 |
| 2 | V. Gustafsen | Hậu vệ | 17 |
| 13 | Lukas Larsen | Hậu vệ | 19 |
| 4 | William Lokke | Hậu vệ | 18 |
| 5 | E. Monrad | Hậu vệ | 17 |
| 18 | Gustav Ruby-Johansen | Hậu vệ | 17 |
| 5 | G. Schjott | Hậu vệ | 18 |
| 3 | P. Sondergaard | Hậu vệ | 18 |
| 12 | S. Stuker | Hậu vệ | 18 |
| V. Bender | Tiền vệ | 18 | |
| 19 | Marcus Bonde | Tiền vệ | 18 |
| 12 | F. Bunten | Tiền vệ | 17 |
| 7 | M. Heyde | Tiền vệ | 18 |
| 6 | Oliver Højer | Tiền vệ | 18 |
| 6 | M. Jensen | Tiền vệ | 17 |
| 18 | S. Johannesen | Tiền vệ | 18 |
| 15 | Philip Keller | Tiền vệ | 18 |
| 17 | H. Lærke | Tiền vệ | 18 |
| 11 | W. Martin | Tiền vệ | 18 |
| 12 | M. Øxenberg | Tiền vệ | 18 |
| 10 | Viggo Poulsen | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Luca Tomasson | Tiền vệ | |
| 20 | J. Ambæk | Tiền đạo | 17 |
| 15 | J. Emefile | Tiền đạo | 17 |
| 13 | O. Fenger | Tiền đạo | 18 |
| 11 | N. Gammelgaard | Tiền đạo | 17 |
| 14 | A. Gøthler | Tiền đạo | 18 |
| 10 | O. Hyseni | Tiền đạo | 18 |
| 14 | J. Lucena | Tiền đạo | 17 |
| 8 | V. Damgaard | Tiền đạo | 18 |
| 9 | M. Pimpong | Tiền đạo | 18 |
| 9 | M. Rasmussen | Tiền đạo | 22 |
| 20 | Martin Soholm | Tiền đạo |
