Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Belgium U18
🌍 Bỉ
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | B. Evers | Thủ môn | 17 |
| 1 | L. Kiaba Mounganga | Thủ môn | 17 |
| 12 | M. Henrion | Thủ môn | 17 |
| M. Elbay | Hậu vệ | 17 | |
| 14 | A. Wins | Hậu vệ | 17 |
| 4 | W. Gielen | Hậu vệ | 17 |
| 13 | P. Capilla Rivera | Hậu vệ | 15 |
| Jeremy Kandje Mbambi | Hậu vệ | 17 | |
| 5 | L. Darcon | Hậu vệ | 17 |
| 2 | A. De Kimpe | Hậu vệ | 17 |
| 16 | D. Braspenning | Hậu vệ | 17 |
| 8 | A. De Wannemacker | Tiền vệ | 17 |
| 10 | N. Fernandez | Tiền vệ | 19 |
| 13 | M. El Âdfaoui | Tiền vệ | 17 |
| M. Kera | Tiền vệ | 17 | |
| A. De Ridder | Tiền vệ | 17 | |
| 16 | N. Amengai | Tiền vệ | 17 |
| 6 | Nathan De Cat | Tiền vệ | 17 |
| 18 | A. Camara | Tiền đạo | 17 |
| 7 | J. Pedro da Silva | Tiền đạo | 17 |
| 9 | S. Naert | Tiền đạo | 17 |
| 19 | R. Muteba | Tiền đạo | 17 |
| 11 | J. Bisiwu | Tiền đạo | 17 |
| 20 | A. Murenzi | Tiền đạo | 17 |
