Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zambia U20
🌍 Zambia · 📅 Thành lập 1929 · 🏟️ Konkola Stadium (15,000 chỗ) · 👔 HLV B. Mulwanda
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Levison Banda | Thủ môn | 20 |
| 18 | Mapalo Chitundu | Thủ môn | |
| 2 | M. Banda | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Witson Banda | Hậu vệ | |
| 5 | Charles Buyoya | Hậu vệ | |
| 21 | F. Chileshe | Hậu vệ | 20 |
| 19 | Billy Daka | Hậu vệ | 16 |
| 5 | D. Hamansenya | Hậu vệ | 18 |
| 14 | Milimo Nalumango | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Samson Ngulube | Hậu vệ | |
| 22 | Happy Nsiku | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Nkotami Chimwemwe | Tiền vệ | 17 |
| 13 | Mbemba Kawangu | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Elvis Mulenga | Tiền vệ | |
| 21 | Kelvin Mulenga | Tiền vệ | 16 |
| 23 | Obvious Mwaliteta | Tiền vệ | 19 |
| 6 | Bongani Ndhlovu | Tiền vệ | 16 |
| 10 | Felix Phiri | Tiền vệ | 17 |
| 5 | Gabriel Phiri | Tiền vệ | 17 |
| 11 | Joseph Sabobo Banda | Tiền vệ | 20 |
| 6 | David Simukonda | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Mapalo Simute | Tiền vệ | 16 |
| 7 | Robert Banda | Tiền đạo | 17 |
| 25 | Philimon Chilimina | Tiền đạo | |
| 24 | Eliya Mandanji | Tiền đạo | |
| 20 | Emmanuel Mutale | Tiền đạo | |
| 10 | Perkins Mwale | Tiền đạo | |
| 17 | B. Phiri | Tiền đạo | 20 |
| 7 | Pascal Phiri | Tiền đạo | |
| 11 | James Sibeene | Tiền đạo | 17 |
