Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Visakha
🌍 Cambodia · 🏟️ Prince Stadium (7,000 chỗ) · 👔 HLV Meas Channa
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | Hul Kimhuy | Thủ môn | 25 |
| 1 | Keo Soksela | Thủ môn | 28 |
| 26 | S. Chan | Hậu vệ | 24 |
| 19 | M. Chheng | Hậu vệ | 27 |
| 2 | V. Jagodinskis | Hậu vệ | 33 |
| 25 | Ken Chansopheak | Hậu vệ | 27 |
| 27 | Ouk Sovann | Hậu vệ | 27 |
| 20 | S. Sin | Hậu vệ | 28 |
| 91 | P. Vreak | Hậu vệ | 17 |
| 48 | S. Allardice | Tiền vệ | 27 |
| 23 | In Sodavid | Tiền vệ | 27 |
| 82 | Chhayheng Koem | Tiền vệ | 20 |
| 8 | L. Kong | Tiền vệ | 22 |
| 99 | N. Leng | Tiền vệ | 21 |
| 45 | A. Ndom | Tiền vệ | 29 |
| 11 | Sin Kakada | Tiền vệ | 25 |
| 88 | Sin Sovannmakara | Tiền vệ | 21 |
| 42 | C. Sorn | Tiền vệ | 20 |
| 34 | K. Tha | Tiền vệ | 25 |
| 43 | D. Ewolo | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Soknet Hav | Tiền đạo | 22 |
| 15 | P. Ivelja | Tiền đạo | 27 |
| 17 | P. Lim | Tiền đạo | 24 |
| 79 | Phan Sophen | Tiền đạo | 25 |
| 14 | S. Seedorf | Tiền đạo | 27 |
| 36 | M. Sitha | Tiền đạo | 18 |
| 5 | R. Sor | Tiền đạo | 23 |
