Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Valle Egüés
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1968 · 🏟️ Estadio Sarriguren (2,000 chỗ) · 👔 HLV Txiki
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | O. Iturain | Thủ môn | |
| 1 | A. Navarro | Thủ môn | 31 |
| 13 | A. Sainz | Thủ môn | 24 |
| 3 | B. Aldasoro | Hậu vệ | 24 |
| 17 | H. Iriarte | Hậu vệ | 26 |
| 14 | Inigo Iriarte | Hậu vệ | 22 |
| 15 | S. Medina | Hậu vệ | 23 |
| 5 | X. Olague | Hậu vệ | 27 |
| 7 | E. Oroz | Hậu vệ | 21 |
| 2 | M. Rodriguez | Hậu vệ | 19 |
| 4 | J. Teres | Hậu vệ | 25 |
| 8 | A. Astrain | Tiền vệ | 24 |
| 21 | I. Beloki | Tiền vệ | 21 |
| 9 | A. Berruete | Tiền vệ | 23 |
| 11 | E. Goikoetxea | Tiền vệ | 28 |
| 6 | P. Lopez | Tiền vệ | |
| 10 | S. Lopez | Tiền vệ | 24 |
| 19 | M. Oroz | Tiền vệ | |
| 22 | I. Cuellar | Tiền đạo | 22 |
| M. Fuentes | Tiền đạo | ||
| Alvaro Galvete | Tiền đạo | ||
| 18 | I. Vallejos | Tiền đạo | 20 |
| 20 | E. Zarranz | Tiền đạo | 24 |
