Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Utrecht
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1970 · 🏟️ Stadion Galgenwaard (24,426 chỗ) · 👔 HLV R. Jans
Thống kê mùa giải
36
16
8
12
59
46
9
Phong độ: BTBTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Barkas | Thủ môn | 31 |
| 25 | M. Brouwer | Thủ môn | 32 |
| 51 | M. Eppink | Thủ môn | 19 |
| 31 | Justin Eversen | Thủ môn | 19 |
| 33 | K. Gadellaa | Thủ môn | 22 |
| 5 | Emeka Adeile | Hậu vệ | 18 |
| 44 | M. Eerdhuijzen | Hậu vệ | 25 |
| 2 | S. Horemans | Hậu vệ | 27 |
| 57 | P. Kloosterboer | Hậu vệ | 20 |
| 4 | G. Offerhaus | Hậu vệ | 24 |
| 14 | N. Ogidi Nwankwo | Hậu vệ | 23 |
| 11 | Viggo Plantinga | Hậu vệ | 17 |
| 4 | F. Pohl | Hậu vệ | 18 |
| 8 | J. Schuldes | Hậu vệ | 18 |
| 23 | N. Vesterlund | Hậu vệ | 26 |
| 53 | N. Viereck | Hậu vệ | 21 |
| 8 | O. Agougil | Tiền vệ | 20 |
| 15 | A. Blake | Tiền vệ | 20 |
| 40 | M. Didden | Tiền vệ | 24 |
| 43 | R. El Arguioui | Tiền vệ | 20 |
| 27 | A. Engwanda | Tiền vệ | 22 |
| 40 | K. Paredes | Tiền vệ | 22 |
| 20 | D. de Wit | Tiền vệ | 27 |
| 6 | J. van Ommeren | Tiền vệ | 17 |
| 6 | D. van den Berg | Tiền vệ | 25 |
| 77 | Ángel Alarcón | Tiền đạo | 21 |
| 10 | Y. Cathline | Tiền đạo | 23 |
| 11 | E. Demircan | Tiền đạo | 20 |
| Nana Gyamfi-Amoah | Tiền đạo | ||
| 7 | V. Jensen | Tiền đạo | 25 |
| 17 | Bjorn Menzo | Tiền đạo | 18 |
| 9 | D. Min | Tiền đạo | 26 |
| 47 | E. C. Owen | Tiền đạo | 18 |
| 22 | Miguel Rodríguez | Tiền đạo | 22 |