Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tottenham Hotspur W
🌍 Anh · 🏟️ BetWright Stadium (9,271 chỗ) · 👔 HLV R. Vilahamn
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 56 | S. Jackson | Thủ môn | 17 |
| 1 | L. Kop | Thủ môn | 27 |
| 5 | M. Bartrip | Hậu vệ | 29 |
| 3 | C. Dijkstra | Hậu vệ | 26 |
| 32 | T. Koga | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Ella Morris | Hậu vệ | 23 |
| 6 | A. Nildén | Hậu vệ | 27 |
| 20 | O. Ahtinen | Tiền vệ | 28 |
| 41 | J. Blakstad | Tiền vệ | 24 |
| 30 | A. Dennis | Tiền vệ | 19 |
| 8 | S. Gaupset | Tiền vệ | 20 |
| 20 | K. Hanson | Tiền vệ | 27 |
| 11 | O. Holdt | Tiền vệ | 24 |
| 21 | V. Pelova | Tiền vệ | 26 |
| 24 | D. Spence | Tiền vệ | 33 |
| 25 | E. Summanen | Tiền vệ | 27 |
| 19 | C. Tandberg | Tiền vệ | 21 |
| 13 | M. Vinberg | Tiền vệ | 22 |
| 22 | H. Wijk | Tiền vệ | 22 |
| 18 | L. Gunning Williams | Tiền đạo | 20 |
| 19 | S. Martinez | Tiền đạo | 24 |
| 14 | M. Nildén | Tiền đạo | 21 |
