Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Torrellano
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 2012 · 🏟️ Polideportivo Isabel Fernández (2,000 chỗ) · 👔 HLV Carlos De Las Cuevas
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Álex Iglesias | Thủ môn | 28 | |
| Andersson Didi | Thủ môn | ||
| Satoca | Thủ môn | 27 | |
| Juan Cruz | Hậu vệ | 28 | |
| Hugo Seva | Hậu vệ | ||
| Alex Varó Serrano | Hậu vệ | 21 | |
| S. De Echevarría | Hậu vệ | 26 | |
| José Traoré | Hậu vệ | ||
| Edu Latorre | Hậu vệ | 27 | |
| A. Wanjala | Hậu vệ | 19 | |
| José Andújar | Hậu vệ | 20 | |
| 7 | Raúl Ruiz | Hậu vệ | 35 |
| 20 | Marc Sirera | Hậu vệ | 33 |
| Carlos Martínez | Hậu vệ | 22 | |
| Tekio | Hậu vệ | 35 | |
| Dessca | Hậu vệ | ||
| Tato | Tiền vệ | ||
| José Carlos | Tiền vệ | ||
| Alex Sanchis | Tiền vệ | ||
| Mario Tomé | Tiền vệ | 27 | |
| 30 | Iker Abellán | Tiền vệ | 21 |
| J. Guerra | Tiền vệ | 23 | |
| Abubakar | Tiền vệ | 22 | |
| Dani Lafuente | Tiền vệ | 22 | |
| Kaná | Tiền vệ | 32 | |
| Jony Ñiguez | Tiền vệ | 40 | |
| Manu Rubio | Tiền vệ | 23 | |
| D. López | Tiền đạo | 30 | |
| 7 | Fofo | Tiền đạo | 35 |
| Salah | Tiền đạo | 24 | |
| A. Ledesma | Tiền đạo | ||
| Caleb Logo | Tiền đạo | ||
| Raúl González | Tiền đạo | 34 | |
| Dennys Silva | Tiền đạo | 21 |
