Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Telstar
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ 711 Stadion (5,200 chỗ) · 👔 HLV A. Correia
Thống kê mùa giải
34
9
10
15
49
55
5
Phong độ: BTBBTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | F. Mulder | Thủ môn | 18 |
| 20 | D. Reiziger | Thủ môn | 24 |
| 39 | P. Aning | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Abdelraffie Benzzine | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Amin Bouchouari | Hậu vệ | 17 |
| 2 | J. Hardeveld | Hậu vệ | 30 |
| 5 | N. Nwankwo | Hậu vệ | 27 |
| 22 | N. Shenkman | Hậu vệ | 19 |
| 35 | Isaiah Ahmed | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Rayyan Koubini | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Yamano Olfers | Tiền vệ | 19 |
| 28 | R. Oudsten | Tiền vệ | 15 |
| 8 | T. Owusu | Tiền vệ | 26 |
| 17 | N. Rossen | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Jelani Seedorf | Tiền vệ | 21 |
| 6 | A. Soualhia | Tiền vệ | 24 |
| 27 | P. Brouwer | Tiền đạo | 24 |
| 11 | E. Demircan | Tiền đạo | 20 |
| 7 | S. Hetli | Tiền đạo | 24 |
| 27 | Rui Mendes | Tiền đạo | 26 |
| 56 | F. Rust | Tiền đạo | 20 |
| 30 | K. Tejan | Tiền đạo | 28 |