Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SC Villa
🌍 Uganda · 📅 Thành lập 1975 · 🏟️ Betway Muteesa II Stadium (20,200 chỗ) · 👔 HLV M. Byekwaso
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Norwan Angufindru | Thủ môn | 33 |
| 23 | Meddie Kigibire | Thủ môn | 33 |
| 24 | Jeans Wokorach | Thủ môn | 29 |
| 4 | Geoffrey Kene | Hậu vệ | |
| 16 | Cyrus Kibande | Hậu vệ | 22 |
| 2 | A. Odong | Hậu vệ | 26 |
| 20 | Denis Omony | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Simon Semayange | Hậu vệ | |
| 18 | Tonny Atukunda | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Geoffrey Gagganga | Tiền vệ | 21 |
| 35 | Raymond Mangoli | Tiền vệ | |
| 39 | Sula Matovu | Tiền vệ | 33 |
| 8 | E. Ngonde | Tiền vệ | 23 |
| 9 | Francis Odong | Tiền vệ | 29 |
| 15 | David Owori | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Misi Semugera | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Johnson Ssenyonga | Tiền vệ | 24 |
| 12 | Isaac Kajubi | Tiền đạo | 27 |
| 10 | P. Kakande | Tiền đạo | 22 |
| 14 | Charles Lwanga | Tiền đạo | 38 |
| 5 | R. Mpande | Tiền đạo | 25 |
| 26 | Hassan Mubiru | Tiền đạo | 21 |
| 3 | Frank Mulimi | Tiền đạo | 25 |
| 21 | Andrew Otim | Tiền đạo | 26 |
| 22 | Aslam Ssemakula | Tiền đạo | 25 |
| 32 | N. Yiga | Tiền đạo | 21 |
