Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Saudi Arabia
🌍 Ả Rập Xê Út · 📅 Thành lập 1956 · 🏟️ King Fahd Sports City Stadium (68,752 chỗ) · 👔 HLV R. Mancini
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Nawaf Al Aqidi | Thủ môn | 25 |
| 22 | Ahmed Al Kassar | Thủ môn | 34 |
| 21 | Mohammed Al Owais | Thủ môn | 34 |
| 12 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ | 26 |
| 26 | Mohammed Abu Al Shamat | Tiền vệ | 23 |
| 13 | Nawaf Boushal | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Abdulelah Al Amri | Hậu vệ | 28 |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ | 25 |
| 14 | Hassan Kadesh | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Ali Lajami | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Ali Majrashi | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Hassan Tambakti | Hậu vệ | 26 |
| 25 | J. Thakri | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Nasser Al Dawsari | Tiền vệ | 27 |
| 23 | Mohamed Kanno | Tiền đạo | 31 |
| 16 | Ziyad Al Johani | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Musab Al Juwayr | Tiền đạo | 22 |
| 15 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Ala Al Haji | Tiền vệ | 29 |
| 17 | Khalid Al Ghannam | Tiền đạo | 25 |
| 20 | Sultan Mandash | Tiền vệ | 31 |
| 8 | Ayman Yahya | Tiền vệ | 24 |
| 9 | Feras Al Brikan | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Abdullah Al Hamdan | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Saleh Al Shehri | Tiền đạo | 32 |
| 10 | Salem Al Dawsari | Tiền vệ | 34 |
