Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Real Madrid U19
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Estadio Alfredo Di Stéfano (6,500 chỗ) · 👔 HLV Raúl
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | I. Voloshyn | Thủ môn | 18 |
| 32 | Ariel Nkoghe | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Cristian David Perea Cajiao | Hậu vệ | 20 |
| 21 | Diego Aguado | Hậu vệ | 18 |
| 37 | Melvin Ukpeigbe | Hậu vệ | 18 |
| 22 | Roi Torres | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Valde | Hậu vệ | 19 |
| 23 | Miguel Perales | Hậu vệ | 18 |
| 48 | Mario Rivas | Hậu vệ | 18 |
| 23 | Lamini Fati | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Jesús Fortea | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Manu Serrano | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Izan Regueira | Tiền vệ | 18 |
| 27 | Thiago Pitarch | Tiền vệ | 18 |
| 14 | Jorge Cestero Sancho | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Hugo de Llanos García | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Pol Fortuny | Tiền vệ | 20 |
| 30 | Aimar Santiago | Tiền vệ | 19 |
| 27 | Pablo Montero | Tiền vệ | 18 |
| 29 | Jacobo Ortega Conde | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Jaime Barroso | Tiền đạo | 18 |
| 7 | Daniel Yañez | Tiền đạo | 18 |
