Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rahmatgonj MFS
🌍 Bangladesh · 📅 Thành lập 1933 · 🏟️ Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium (10,000 chỗ)
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | M. Alif | Thủ môn | 35 |
| 1 | Ahsan Habib | Thủ môn | 34 |
| 25 | Nahidul Islam | Thủ môn | |
| 22 | S. Kumar | Thủ môn | 30 |
| 4 | S. Ahammad | Hậu vệ | 21 |
| 16 | J. Ahmed | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Parvej Ahmed | Hậu vệ | |
| 26 | I. Alam Shakil | Hậu vệ | 28 |
| 15 | A. Appau | Hậu vệ | 23 |
| 19 | R. Howleder | Hậu vệ | 22 |
| 21 | A. Islam | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Mahamudul Kiron | Hậu vệ | 24 |
| 3 | A. Limbu | Hậu vệ | 26 |
| 24 | A. Miah | Hậu vệ | 22 |
| 7 | M. Sayde | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Md Arabi | Tiền vệ | |
| 9 | A. Clement | Tiền vệ | 29 |
| 23 | Md Faizullah | Tiền vệ | |
| 6 | M. A. Hossain | Tiền vệ | 30 |
| 33 | Mohamed Sahariar | Tiền vệ | |
| 10 | K. Solomon | Tiền vệ | 27 |
| 14 | E. Boateng | Tiền đạo | 24 |
| 29 | M. Iqbal | Tiền đạo | 22 |
| 11 | M. Islam | Tiền đạo | 21 |
| 20 | S. Juel | Tiền đạo | 24 |
| 8 | I. Munna | Tiền đạo | 26 |
| 17 | M. Hasan | Tiền đạo | 2025 |
| 28 | M. Toha | Tiền đạo | 27 |
