Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Persipura Jayapura
🌍 Indonesia · 📅 Thành lập 1963 · 🏟️ Stadion Sultan Agung (35,000 chỗ)
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 36 | A. Al Hakim | Thủ môn | 26 |
| 29 | S. Reimas | Thủ môn | 33 |
| 3 | Artur | Hậu vệ | 35 |
| 16 | A. Dusay | Hậu vệ | 26 |
| 19 | A. Kamuru | Hậu vệ | 20 |
| 5 | S. Kansai | Hậu vệ | 22 |
| 26 | M. Merauje | Hậu vệ | 31 |
| 21 | Y. Pae | Hậu vệ | 42 |
| 14 | R. Sanadi | Hậu vệ | 38 |
| 12 | R. Sunuk | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Y. Amohoso | Tiền vệ | 25 |
| 20 | E. Basna | Tiền vệ | 29 |
| 13 | I. Kabes | Tiền vệ | 39 |
| 22 | M. Madjar | Tiền vệ | 20 |
| 17 | D. Müller | Tiền vệ | 31 |
| 44 | B. Ragil | Tiền vệ | 34 |
| 11 | Todd Ferre | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Alexsandro | Tiền đạo | 28 |
| 33 | G. Mandowen | Tiền đạo | 24 |
| 88 | V. Mansaray | Tiền đạo | 29 |
| 8 | Osas Saha | Tiền đạo | 39 |
| 17 | F. Pahabol | Tiền đạo | 33 |
| 23 | R. Rumakiek | Tiền đạo | 21 |
| 7 | R. Salampessy | Tiền đạo | 18 |
| 86 | B. Solossa | Tiền đạo | 39 |
| 82 | J. Sroyer | Tiền đạo | 22 |
| 9 | A. Uopdana | Tiền đạo | 27 |
| 43 | F. Uopmabin | Tiền đạo | 23 |
