Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Paris FC
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1969 · 🏟️ Stade Charléty (20,000 chỗ) · 👔 HLV S. Gilli
Thống kê mùa giải
34
11
11
12
47
50
8
Phong độ: THTTBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | O. Nkambadio | Thủ môn | 22 |
| 35 | K. Trapp | Thủ môn | 35 |
| 31 | S. Chergui | Hậu vệ | 26 |
| 42 | D. Coppola | Hậu vệ | 22 |
| 28 | T. De Smet | Hậu vệ | 27 |
| 5 | M. Mbow | Hậu vệ | 25 |
| 2 | T. Ollila | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Otávio | Hậu vệ | 23 |
| 19 | N. Sangui | Hậu vệ | 19 |
| 14 | H. Traoré | Hậu vệ | 33 |
| 17 | A. Camara | Tiền vệ | 29 |
| 10 | I. Kebbal | Tiền vệ | 27 |
| 33 | P. Lees-Melou | Tiền vệ | 32 |
| 20 | M. Lopez | Tiền vệ | 28 |
| 4 | V. Marchetti | Tiền vệ | 28 |
| 23 | R. Matondo | Tiền vệ | 17 |
| 8 | E. Zabi | Tiền vệ | 19 |
| 13 | M. Cafaro | Tiền đạo | 28 |
| 9 | W. Geubbels | Tiền đạo | 24 |
| 7 | A. Gory | Tiền đạo | 29 |
| 93 | J. Ikoné | Tiền đạo | 27 |
| 36 | C. Immobile | Tiền đạo | 35 |
| 11 | J. Krasso | Tiền đạo | 28 |
| 27 | M. Simon | Tiền đạo | 30 |