Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Osasuna
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1920 · 🏟️ Estadio El Sadar (23,576 chỗ) · 👔 HLV P. Vasiljević
Thống kê mùa giải
38
11
9
18
44
50
7
Phong độ: HBTBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Aitor Fernández | Thủ môn | 34 |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 32 |
| 13 | Rafa | Thủ môn | 21 |
| 31 | D. Stamatakis | Thủ môn | 22 |
| 22 | F. Boyomo | Hậu vệ | 24 |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ | 25 |
| 24 | Catena | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Jorge Herrando | Hậu vệ | 24 |
| 19 | V. Rosier | Hậu vệ | 29 |
| 7 | Moncayola | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Iker Muñoz | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Aimar Oroz | Tiền vệ | 24 |
| 29 | Asier Osambela | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Lucas Torró | Tiền vệ | 31 |
| 41 | Íñigo Arguibide | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Kike Barja | Tiền đạo | 28 |
| 2 | Iker Benito | Tiền đạo | 23 |
| 17 | A. Budimir | Tiền đạo | 34 |
| 9 | Raúl García | Tiền đạo | 25 |
| 14 | Rubén García | Tiền đạo | 32 |
| 16 | Moi Gómez | Tiền đạo | 31 |
| 18 | Raul Moro | Tiền đạo | 23 |