Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Olimp Comrat
🌍 Moldova · 🏟️ Stadion im. V.G. Mumzhieva (4,000 chỗ)
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | E. Sidorenco | Tiền đạo | 36 |
Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | E. Sidorenco | Tiền đạo | 36 |