Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nottingham Forest U18
🌍 Anh · 🏟️ Nottingham Forest Football Academy (1,000 chỗ) · 👔 HLV G. Holmes
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ally Graham | Thủ môn | 17 |
| 12 | J. Bailey | Hậu vệ | |
| 4 | Ethan Broomes | Hậu vệ | |
| 76 | B. Sanneh | Hậu vệ | 2025 |
| 5 | Will Thompson | Hậu vệ | 18 |
| 13 | A. Bradshaw | Tiền vệ | 19 |
| 9 | Cormac Daly | Tiền vệ | 18 |
| 10 | I. Davies | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Theo Flanagan | Tiền vệ | 19 |
| 17 | D. Frank | Tiền vệ | |
| 16 | Eleazar Lokote | Tiền vệ | |
| 98 | Riko Robinson | Tiền vệ | 16 |
| 17 | Blaine Russell | Tiền vệ | |
| 11 | Shakir Samuels | Tiền vệ | |
| 73 | F. Smith | Tiền vệ | 18 |
| 3 | Spencer Sutton | Tiền vệ | |
| 96 | K. Thompson | Tiền vệ | 17 |
| 15 | Kanye Bradshaw | Tiền đạo | |
| 11 | Taeneal Brandy | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Scott Hamilton | Tiền đạo | 17 |
| 14 | J. Powell | Tiền đạo |
