Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nicaragua
🌍 Nicaragua · 📅 Thành lập 1931 · 🏟️ Estadio Nacional de Fútbol (UNAN) (20,000 chỗ) · 👔 HLV M. Figueroa
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
0
2
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | A. Lopez | Thủ môn | 26 |
| Jared Parker Darryl | Thủ môn | 32 | |
| 1 | A. Pineda | Thủ môn | 28 |
| 3 | S. Caceres | Hậu vệ | 31 |
| 5 | J. Cano | Hậu vệ | 23 |
| 2 | J. Quijano | Hậu vệ | 34 |
| 21 | C. Reyes | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Ó. Acevedo | Tiền vệ | 28 |
| M. Barahona | Tiền vệ | 20 | |
| 11 | J. Barrera | Tiền vệ | 36 |
| R. Cole | Tiền vệ | 26 | |
| 14 | J. Coronel | Tiền vệ | 32 |
| 4 | Joab Gutierrez | Tiền vệ | 19 |
| 18 | B. Hernández | Tiền vệ | 25 |
| 8 | J. Montes | Tiền vệ | 27 |
| 17 | M. López | Tiền vệ | 33 |
| 19 | E. Martínez | Tiền vệ | 23 |
| J. Martinez | Tiền vệ | 21 | |
| 8 | J. Moncada | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Oliver Orozco | Tiền vệ | 18 |
| J. Rivera Stuart | Tiền vệ | 28 | |
| Leyner Sait | Tiền vệ | 20 | |
| 6 | O. Salinas | Tiền vệ | 22 |
| A. G. Zamora | Tiền vệ | 19 | |
| 11 | O. Bello | Tiền đạo | 19 |
| 10 | B. Bonilla | Tiền đạo | 32 |
| 8 | Edgar Castillo | Tiền đạo | 23 |
| 7 | J. Garcia | Tiền đạo | 27 |
| E. Mejia | Tiền đạo | ||
| 7 | A. Smith | Tiền đạo | 27 |
| 20 | W. Talavera | Tiền đạo | 22 |