Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nantes W
🌍 Pháp · 🏟️ Stade Marcel-Saupin (1,921 chỗ) · 👔 HLV N. Chabot
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | L. Lebrun | Thủ môn | 20 |
| 16 | E. Dolan | Thủ môn | 31 |
| 1 | E. Burns | Thủ môn | 28 |
| 23 | K. Boklach | Thủ môn | 21 |
| 28 | Ã. Frémaux | Hậu vệ | 23 |
| 3 | C. Cosme | Hậu vệ | 26 |
| 5 | J. Pasquereau | Hậu vệ | 31 |
| 4 | M. Cosson | Hậu vệ | 29 |
| 27 | Nelly Rodrigues | Hậu vệ | 22 |
| 23 | T. Eninger | Tiền vệ | 24 |
| 29 | E. Sumo | Tiền vệ | 32 |
| M. Maague | Tiền vệ | 21 | |
| 15 | C. Uchendu | Tiền vệ | 28 |
| 18 | L. Rageot | Tiền vệ | 19 |
| 7 | L. Dali-Storti | Tiền vệ | 32 |
| 6 | M. Uffren | Tiền vệ | 28 |
| 21 | L. Fleury | Tiền vệ | 28 |
| 17 | J. Machart-Rabanne | Tiền vệ | 36 |
| 11 | R. Éloissaint | Tiền vệ | 26 |
| 8 | J. Mossard | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Andrea Recio | Tiền vệ | 25 |
| 30 | M. Rogan | Tiền vệ | 30 |
| 20 | A. Braham | Tiền vệ | 27 |
| 33 | M. La Posta | Tiền đạo | 25 |
| 15 | N. Vagre | Tiền đạo | 24 |
| 10 | C. Robillard | Tiền đạo | 20 |
| 11 | K. Gago | Tiền đạo | 26 |
| 9 | S. Phiri | Tiền đạo | 22 |
| 2 | D. Marcano | Tiền đạo | 28 |
