Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Moneyfields
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1987 · 🏟️ The John Jenkins Stadium (2,000 chỗ) · 👔 HLV D. Carter
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| J. Hallett | Thủ môn | 28 | |
| C. Bailey | Hậu vệ | ||
| T. Giddings | Hậu vệ | ||
| S. Pearce | Hậu vệ | 38 | |
| E. Sanders | Hậu vệ | 30 | |
| T. Dinsmore | Tiền vệ | 25 | |
| C. Hoare | Tiền vệ | ||
| S. Hutchings | Tiền vệ | 35 | |
| R. Lloyd | Tiền vệ | ||
| J. Raine | Tiền vệ | ||
| M. Ridge | Tiền vệ | 28 | |
| K. Roberts | Tiền vệ | 29 | |
| G. Barker | Tiền đạo | 34 | |
| J. Briggs | Tiền đạo | ||
| L. Jatta | Tiền đạo |
