Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lyra-Lierse Berlaar
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1972 · 🏟️ Sportcomplex De Doelvelden (2,000 chỗ) · 👔 HLV T. Proost
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| K. De Smet | Thủ môn | 23 | |
| L. De Mesmaeker | Thủ môn | 18 | |
| M. Sterkens | Thủ môn | 26 | |
| 37 | B. Van Lommel | Thủ môn | 22 |
| J. Somers | Hậu vệ | 21 | |
| S. Verelst | Hậu vệ | 20 | |
| Maxim Volant | Hậu vệ | 27 | |
| C. Teunen | Hậu vệ | 22 | |
| J. Naets | Hậu vệ | ||
| L. Versmissen | Hậu vệ | 27 | |
| E. Balbi | Hậu vệ | 37 | |
| K. Weuts | Hậu vệ | 35 | |
| T. Muyldermans | Hậu vệ | 24 | |
| S. Kil | Tiền vệ | 32 | |
| Q. Van Goylen | Tiền vệ | 24 | |
| M. Van Den Heuvel | Tiền vệ | 18 | |
| L. Vidovsky | Tiền vệ | 19 | |
| Mathias Schils | Tiền vệ | 32 | |
| M. Nijs | Tiền vệ | 31 | |
| B. Reijniers | Tiền vệ | 21 | |
| 6 | S. Augustijns | Tiền vệ | 26 |
| P. Van Den Bogaert | Tiền vệ | 21 | |
| G. Vets | Tiền vệ | 31 | |
| S. Mokadem | Tiền đạo | 35 | |
| J. Adesanya | Tiền đạo | 32 | |
| Y. Boulaouali | Tiền đạo | 33 | |
| J. Peffer | Tiền đạo | 29 |
