Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lille
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1944 · 🏟️ Decathlon Arena – Stade Pierre-Mauroy (50,083 chỗ) · 👔 HLV B. Génésio
Thống kê mùa giải
34
18
7
9
52
37
13
Phong độ: TTTHTHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | A. Bodart | Thủ môn | 27 |
| 60 | Zadig Lanssade | Thủ môn | 17 |
| 1 | B. Özer | Thủ môn | 25 |
| 40 | T. Sajous | Thủ môn | 17 |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Hậu vệ | 26 |
| 3 | I. Cossier | Hậu vệ | 19 |
| 38 | M. Goffi | Hậu vệ | 17 |
| Mouad Gounfissi | Hậu vệ | 16 | |
| 18 | C. Mbemba | Hậu vệ | 31 |
| 3 | N. Ngoy | Hậu vệ | 22 |
| 5 | T. Nianzou | Hậu vệ | 23 |
| 15 | R. Perraud | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Tiago Santos | Hậu vệ | 23 |
| 2 | L. Srdanovic | Hậu vệ | 19 |
| 24 | C. Verdonk | Hậu vệ | 28 |
| 21 | B. André | Tiền vệ | 35 |
| 33 | L. Baret | Tiền vệ | 19 |
| 6 | N. Bentaleb | Tiền vệ | 31 |
| 32 | A. Bouaddi | Tiền vệ | 18 |
| 42 | Saad Boussadia | Tiền vệ | 17 |
| 4 | K. Hamidi | Tiền vệ | 20 |
| 8 | E. Mbappé | Tiền vệ | 19 |
| 17 | N. Mukau | Tiền vệ | 21 |
| 14 | U. Raghouber | Tiền vệ | 22 |
| 14 | M. Broholm | Tiền đạo | 21 |
| 27 | Félix Correia | Tiền đạo | 24 |
| 35 | S. Diaoune | Tiền đạo | 18 |
| 20 | N. Edjouma | Tiền đạo | 20 |
| 7 | M. Fernandez-Pardo | Tiền đạo | 20 |
| 9 | O. Giroud | Tiền đạo | 39 |
| 10 | H. Haraldsson | Tiền đạo | 22 |
| 11 | B. Önal | Tiền đạo | 21 |
| 28 | G. Perrin | Tiền đạo | 29 |
| 11 | O. Sahraoui | Tiền đạo | 24 |
| 41 | Matah Yondjio | Tiền đạo | 18 |