Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lille U19
🌍 Pháp · 🏟️ Complexe Sportif de Luchin (2,000 chỗ) · 👔 HLV M. Delestrez
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | T. Sajous | Thủ môn | 17 |
| 1 | S. Merzouk | Thủ môn | 19 |
| 37 | M. Costarelli | Hậu vệ | 20 |
| 15 | A. Hallez | Hậu vệ | 17 |
| A. Dehaine | Hậu vệ | 18 | |
| 20 | B. Diawara | Hậu vệ | 19 |
| 13 | C. Flament | Hậu vệ | 18 |
| 3 | I. Cossier | Hậu vệ | 19 |
| 12 | D. Lucea | Hậu vệ | 18 |
| 8 | R. Imbondo | Tiền vệ | 18 |
| 18 | B. Mokhtari | Tiền vệ | 17 |
| 18 | E. Hadiri | Tiền vệ | 18 |
| 4 | K. Hamidi | Tiền vệ | 19 |
| 19 | S. Boussadia | Tiền vệ | 17 |
| 14 | E. Apkakou | Tiền vệ | 19 |
| W. Kouadio Ferreira | Tiền vệ | 19 | |
| 32 | A. Bouaddi | Tiền vệ | 18 |
| 6 | L. Baret | Tiền vệ | 19 |
| 47 | Y. Lachaab | Tiền đạo | 20 |
| 17 | A. Livemont | Tiền đạo | 19 |
| K. Olufade | Tiền đạo | 17 | |
| 13 | U. Fokam | Tiền đạo | 19 |
