Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Leicester City FC W
🌍 Anh · 🏟️ King Power Stadium (34,310 chỗ) · 👔 HLV A. Miquel
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | P. Baker | Thủ môn | 18 |
| 13 | O. Clark | Thủ môn | 24 |
| 16 | K. Keane | Thủ môn | 19 |
| 12 | A. Ale | Hậu vệ | 24 |
| 29 | A. Neville | Hậu vệ | 32 |
| 17 | J. Thibaud | Hậu vệ | 27 |
| 3 | S. Tierney | Hậu vệ | 27 |
| 58 | J. Whinney | Hậu vệ | 18 |
| 10 | E. Jansson | Tiền vệ | 29 |
| 11 | A. Lehmann | Tiền vệ | 26 |
| 23 | O. McLoughlin | Tiền vệ | 21 |
| 27 | S. O’Brien | Tiền vệ | 24 |
| 31 | C. Swaby | Tiền vệ | 27 |
| 46 | E. Walne | Tiền vệ | |
| 32 | R. Ayane | Tiền đạo | 29 |
| 19 | D. Draper | Tiền đạo | 19 |
| 7 | M. Goodwin | Tiền đạo | 23 |
| 9 | N. Mouchon | Tiền đạo | 22 |
| 15 | H. Payne | Tiền đạo | 25 |
| 8 | J. Rantala | Tiền đạo | 26 |
| 28 | R. Williams | Tiền đạo | 37 |
