Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kitchee
🌍 Hong-Kong · 📅 Thành lập 1931 · 🏟️ Mong Kok Stadium (6,664 chỗ) · 👔 HLV Chu Chi Kwong
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Mehmud Enikar | Thủ môn | 23 |
| 17 | Pong Cheuk Hei | Thủ môn | 21 |
| 22 | C. Beattie | Hậu vệ | 24 |
| 51 | L. K. Chung | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Jay Haddow | Hậu vệ | 21 |
| 34 | Kam Chi Kin Jason | Hậu vệ | 21 |
| 41 | P. Lam | Hậu vệ | 17 |
| 52 | W. K. Poon | Hậu vệ | 17 |
| 3 | Roger Riera | Hậu vệ | 30 |
| 37 | Shing-Chun Chan | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Cheng Chin Lung | Tiền vệ | 27 |
| 5 | Illarramendi | Tiền vệ | 35 |
| 11 | Y. Kanda | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Kendy | Tiền vệ | 26 |
| 27 | Lam Jordan Lok Kan | Tiền vệ | 26 |
| 40 | Li Siu-Hin | Tiền vệ | 17 |
| 7 | R. Mingazow | Tiền vệ | 34 |
| 9 | Revilla | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Tan Chun Lok Mark | Tiền vệ | 29 |
| 33 | T. Tun | Tiền vệ | 20 |
| 12 | Wong Ho Chun Anson | Tiền vệ | 23 |
| 42 | Yiu-Hin Cheung | Tiền đạo | 17 |
| 30 | Walter | Tiền đạo | 35 |
| 20 | Leandro Martínez | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Koldo Obieta | Tiền đạo | 32 |
| 31 | M. Slattery | Tiền đạo | 20 |
