Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kaya
🌍 Philippines · 📅 Thành lập 1996 · 🏟️ Mckinley Hill Football Field (4,500 chỗ) · 👔 HLV J. Villarino
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 98 | A. Cortez | Thủ môn | 27 |
| 40 | P. Deyto | Thủ môn | 35 |
| 16 | N. Bata | Thủ môn | 20 |
| 15 | Marco Alessandro Punzal Casambre | Hậu vệ | 27 |
| 12 | M. Diano | Hậu vệ | 28 |
| 90 | P. Malumandsoko | Hậu vệ | 25 |
| 44 | A. Menzi | Hậu vệ | 31 |
| 32 | M. Ravn | Hậu vệ | 22 |
| 8 | Marwin Janver Malinay Angeles | Tiền vệ | 34 |
| 22 | F. Arboleda | Tiền vệ | 32 |
| 39 | P. Bugas | Tiền vệ | 31 |
| 25 | Eric Esso | Tiền vệ | 31 |
| 5 | M. Ott | Tiền vệ | 30 |
| 14 | S. Komaki | Tiền vệ | 25 |
| 77 | M. Rey | Tiền vệ | 26 |
| 88 | K. Yamazaki | Tiền vệ | 28 |
| 24 | S. Basindanan | Tiền đạo | 27 |
| 7 | J. Bedic | Tiền đạo | 35 |
| 10 | J. Melliza | Tiền đạo | 33 |
| 9 | J. Myrbakk | Tiền đạo | 24 |
| 23 | S. Rota | Tiền đạo | 41 |
| 6 | B. Zambrano | Tiền đạo | 29 |
| 30 | L. Rosario | Tiền đạo | 26 |
