Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Karela
🌍 Ghana · 📅 Thành lập 2013 · 🏟️ Naa Sheriga Sports Complex (1,000 chỗ) · 👔 HLV Nurudeen Amadu
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | D. Afadzwu | Thủ môn | 29 |
| 12 | K. Amechi | Thủ môn | 27 |
| 95 | K. Byrne | Thủ môn | 17 |
| 35 | A. Ali | Hậu vệ | 21 |
| 33 | L. Doolan | Hậu vệ | 37 |
| 47 | S. Bashiru | Hậu vệ | 19 |
| 3 | F. Gariba | Hậu vệ | 22 |
| 2 | F. Mohammed | Hậu vệ | 33 |
| 17 | Jibril Nurudeen | Hậu vệ | 27 |
| 6 | J. Quansah | Hậu vệ | 25 |
| 12 | Abdul-Raman Yaya | Hậu vệ | 22 |
| 18 | F. Doherty | Tiền vệ | 21 |
| 13 | M. Abubakar | Tiền vệ | 21 |
| 35 | Philip Adom | Tiền vệ | 20 |
| 33 | M. A. Alhassan | Tiền vệ | 19 |
| 19 | A. Baaki | Tiền vệ | |
| 45 | Tumelo Makha | Tiền vệ | 25 |
| 8 | M. Fidaus | Tiền vệ | 19 |
| 27 | Kassim Sule | Tiền vệ | 22 |
| 50 | A. Zakari | Tiền vệ | 19 |
| 32 | S. Aboagye | Tiền đạo | 31 |
| 7 | Abdul-Shakun Abubakari | Tiền đạo | 21 |
| 11 | E. Antwi Konadu | Tiền đạo | 26 |
| 34 | R. Berko | Tiền đạo | 28 |
| 26 | G. Boateng | Tiền đạo | 23 |
| 9 | D. Holland | Tiền đạo | 20 |
| 90 | E. Osei Wusu | Tiền đạo | 24 |
| 90 | E. Owusu | Tiền đạo | 28 |
