Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ittihad Tanger
🌍 Morocco · 📅 Thành lập 1983 · 🏟️ Grand Stade de Tanger (65,000 chỗ) · 👔 HLV O. Najhi
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 61 | B. Abyir | Thủ môn | 27 |
| 25 | A. Azmi | Thủ môn | 23 |
| 12 | M. Barcola | Thủ môn | 26 |
| 26 | R. El Meliani | Hậu vệ | 20 |
| 6 | B. Elouadghiri | Hậu vệ | 24 |
| 24 | Akram El Wahabi | Hậu vệ | 21 |
| 36 | S. Karouat | Hậu vệ | |
| 4 | S. Khorsa | Hậu vệ | 31 |
| 22 | Z. Kiani | Hậu vệ | 28 |
| 15 | A. Laaziri | Hậu vệ | 22 |
| 23 | A. Lamrabat | Hậu vệ | 32 |
| 4 | M. Saoud | Hậu vệ | 29 |
| 67 | H. Bakhlakh | Tiền vệ | |
| 29 | Adam Darazi | Tiền vệ | 20 |
| 10 | M. El Arouch | Tiền vệ | 21 |
| 20 | E. El Bellali | Tiền vệ | 27 |
| 34 | M. El Guartit | Tiền vệ | |
| 21 | H. El Moudene | Tiền vệ | 30 |
| 48 | A. El Quaraoui | Tiền vệ | |
| 17 | Abdel Maali | Tiền vệ | 19 |
| 15 | G. Mohutsiwa | Tiền vệ | 29 |
| 19 | Y. Najari | Tiền vệ | 29 |
| 25 | B. Sarr | Tiền vệ | 28 |
| 61 | A. Tali | Tiền vệ | |
| 23 | Soufyan Ahannach | Tiền đạo | 30 |
| 27 | S. Ait Dani | Tiền đạo | |
| Ibrahim Dieng | Tiền đạo | 20 | |
| 14 | H. El Bahja | Tiền đạo | 32 |
| 27 | S. Jarović | Tiền đạo | 27 |
| 19 | J. Rhabra | Tiền đạo | 30 |
| 11 | O. Siddiki | Tiền đạo | 27 |
