Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Internazionale U19
🌍 Italia · 🏟️ KONAMI Youth Development Centre in Memory of Giacinto Facchetti (3,000 chỗ) · 👔 HLV A. Madonna
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 91 | A. Calligaris | Thủ môn | 20 |
| 40 | M. Farronato | Thủ môn | 17 |
| 22 | M. Zamarian | Thủ môn | 19 |
| A. Taho | Thủ môn | 18 | |
| 95 | Matteo Motta | Hậu vệ | 20 |
| 3 | M. Cocchi | Hậu vệ | 18 |
| 13 | L. Bovio | Hậu vệ | 16 |
| 5 | C. Alexiou | Hậu vệ | 20 |
| L. Ballo | Hậu vệ | 18 | |
| 6 | Y. Maye | Hậu vệ | 19 |
| 24 | G. Re Cecconi | Hậu vệ | 19 |
| 19 | T. Della Mora | Hậu vệ | 19 |
| 80 | D. Quieto | Tiền vệ | 20 |
| F. Cerpelletti | Tiền vệ | 18 | |
| 52 | Thomas Berenbruch | Tiền vệ | 20 |
| 37 | A. Vukoje | Tiền vệ | 17 |
| 14 | Leonardo Bovo | Tiền vệ | 20 |
| 16 | M. Venturini | Tiền vệ | 19 |
| 21 | G. De Pieri | Tiền vệ | 19 |
| 9 | L. Topalović | Tiền vệ | 19 |
| 4 | M. Zanchetta | Tiền vệ | 19 |
| 25 | A. Zouin | Tiền đạo | 19 |
| Tiago Romano | Tiền đạo | 19 | |
| 30 | M. Mosconi | Tiền đạo | 18 |
| 90 | M. Lavelli | Tiền đạo | 19 |
| 7 | M. Spinaccè | Tiền đạo | 19 |
