Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Genk
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1988 · 🏟️ Cegeka Arena (24,956 chỗ) · 👔 HLV T. Fink
Thống kê mùa giải
41
15
14
12
58
55
9
Phong độ: HHBTHHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 28 | L. Kiaba Mounganga | Thủ môn | 17 |
| 97 | E. Doucouré | Thủ môn | 18 |
| 26 | T. Lawal | Thủ môn | 25 |
| 1 | H. Van Crombrugge | Thủ môn | 32 |
| 65 | C. Akpan | Hậu vệ | 20 |
| 77 | Z. El Ouahdi | Hậu vệ | 24 |
| 63 | H. Zion | Hậu vệ | 17 |
| 18 | J. Kayembe | Hậu vệ | 31 |
| 44 | J. Kongolo | Hậu vệ | 19 |
| 22 | Brad Ryan Manguelle | Hậu vệ | 18 |
| 19 | Y. Medina | Hậu vệ | 21 |
| 27 | K. Nkuba | Hậu vệ | 23 |
| 34 | A. Palacios | Hậu vệ | 21 |
| 2 | K. Pierre | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Mujaid Sadick | Hậu vệ | 25 |
| 84 | E. Sarfo | Hậu vệ | 18 |
| 6 | M. Smets | Hậu vệ | 21 |
| 21 | I. Bangoura | Tiền vệ | 21 |
| 56 | A. De Wannemacker | Tiền vệ | 17 |
| 86 | K. Haroun | Tiền vệ | 19 |
| 38 | D. Heymans | Tiền vệ | 26 |
| 8 | B. Heynen | Tiền vệ | 28 |
| 20 | K. Karetsas | Tiền vệ | 18 |
| 24 | N. Sattlberger | Tiền vệ | 21 |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Tiền đạo | 20 |
| 23 | A. Bibout | Tiền đạo | 21 |
| 17 | R. Durosinmi | Tiền đạo | 22 |
| 10 | J. Erenbjerg | Tiền đạo | 25 |
| 10 | J. Ito | Tiền đạo | 32 |
| 29 | R. Mirisola | Tiền đạo | 19 |
| 79 | D. Nzoko | Tiền đạo | 18 |
| 14 | Y. Sor | Tiền đạo | 25 |
| 7 | J. Steuckers | Tiền đạo | 23 |
| 30 | A. Yokoyama | Tiền đạo | 22 |