Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV A. Lyapin
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | M. Bappi Hasan | Thủ môn | |
| 70 | M. Khan | Thủ môn | 23 |
| 1 | M. Sanju Ahamed | Thủ môn | |
| 40 | M. H. Zisan | Thủ môn | |
| 3 | T. Das | Hậu vệ | 2025 |
| 32 | M. S. Farchi | Hậu vệ | |
| 33 | M. Fofana | Hậu vệ | 40 |
| 17 | A. Hasan | Hậu vệ | 23 |
| 26 | Sagor Hossain | Hậu vệ | 23 |
| 5 | R. Islam | Hậu vệ | 2025 |
| 4 | P. Marandi | Hậu vệ | |
| 16 | Y. Mia | Hậu vệ | |
| 25 | Mohammad Riyad | Hậu vệ | |
| 6 | N. M. Shimul | Hậu vệ | |
| 66 | J. Hossain | Tiền vệ | 2025 |
| 7 | M. S. Islam | Tiền vệ | |
| 98 | M. Kahraba | Tiền vệ | 37 |
| 8 | S. Mia | Tiền vệ | 2025 |
| 20 | S. Tudu | Tiền vệ | 24 |
| 14 | S. Tudu | Tiền vệ | |
| 30 | T. Ahammed | Tiền đạo | |
| 80 | H. Arian | Tiền đạo | 19 |
| 9 | L. L. Beavogui | Tiền đạo | |
| 75 | M. Hasan Hridoy | Tiền đạo | 23 |
| 24 | I. Hossain | Tiền đạo | 2025 |
| 10 | Anik Hossain Siam | Tiền đạo | |
| 69 | B. Ouattara | Tiền đạo | 28 |
| 77 | A. Roy | Tiền đạo | |
| 12 | M. Shadhin | Tiền đạo | 25 |
| 28 | Mohammed Sheikh | Tiền đạo | 19 |
