Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Excelsior
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1902 · 🏟️ Van Donge & De Roo Stadion (4,500 chỗ) · 👔 HLV R. den Uil
Thống kê mùa giải
34
10
8
16
43
56
6
Phong độ: BHBHTTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 25 |
| 40 | Tijmen Holla | Thủ môn | 19 |
| 1 | S. van Gassel | Thủ môn | 29 |
| 24 | Giulliano Cairo | Hậu vệ | 19 |
| 5 | S. Henderikx | Hậu vệ | 22 |
| 15 | S. Janssen | Hậu vệ | 25 |
| 3 | R. Meissen | Hậu vệ | 23 |
| 4 | C. Widell | Hậu vệ | 22 |
| 27 | M. van de Wetering | Hậu vệ | 17 |
| 34 | N. El Hamdaoui | Tiền vệ | 18 |
| 19 | Y. Finey | Tiền vệ | 22 |
| J. Fortes Rocha | Tiền vệ | 18 | |
| 20 | L. Hartjes | Tiền vệ | 22 |
| Q. Kraaijvanger | Tiền vệ | 19 | |
| 31 | Mika Luijendijk | Tiền vệ | 18 |
| 10 | N. Naujoks | Tiền vệ | 23 |
| 25 | J. Plug | Tiền vệ | 20 |
| 10 | I. Silva Timas | Tiền vệ | 23 |
| 8 | M. Tielemans | Tiền vệ | 23 |
| 23 | I. Yegoian | Tiền vệ | 21 |
| 6 | D. van Vianen | Tiền vệ | 22 |
| 25 | Gijs van den Berg | Tiền vệ | 32 |
| 28 | K. Bos | Tiền đạo | 21 |
| 19 | D. Garden | Tiền đạo | 21 |
| 28 | N. Groen | Tiền đạo | 21 |
| Niels Kuppen | Tiền đạo | 18 | |
| 2 | N. Martens | Tiền đạo | 21 |
| 11 | G. de Regt | Tiền đạo | 22 |