Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Everton
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1878 · 🏟️ Hill Dickinson Stadium (52,888 chỗ) · 👔 HLV D. Moyes
Thống kê mùa giải
38
13
10
15
47
50
11
Phong độ: THBBHHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | T. King | Thủ môn | 30 |
| 1 | J. Pickford | Thủ môn | 31 |
| 12 | M. Travers | Thủ môn | 26 |
| 39 | Adam Aznou Ben Cheikh | Hậu vệ | 19 |
| 32 | J. Branthwaite | Hậu vệ | 23 |
| 27 | Elijah Xavier Campbell | Hậu vệ | 21 |
| 55 | G. Finney | Hậu vệ | 18 |
| 16 | V. Mykolenko | Hậu vệ | 26 |
| 15 | J. O'Brien | Hậu vệ | 24 |
| 2 | N. Patterson | Hậu vệ | 24 |
| 15 | W. Tamen | Hậu vệ | 19 |
| 6 | J. Tarkowski | Hậu vệ | 33 |
| 24 | C. Alcaraz | Tiền vệ | 23 |
| 45 | H. Armstrong | Tiền vệ | 18 |
| 22 | K. Dewsbury-Hall | Tiền vệ | 27 |
| 6 | H. Foster | Tiền vệ | 18 |
| 37 | J. Garner | Tiền vệ | 24 |
| 7 | H. Hackney | Tiền vệ | 23 |
| 42 | T. Iroegbunam | Tiền vệ | 22 |
| 7 | D. McNeil | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Malik Olayiwola | Tiền vệ | 16 |
| 34 | M. Röhl | Tiền vệ | 23 |
| 11 | T. Barry | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Beto | Tiền đạo | 27 |
| 20 | T. Dibling | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Tyrique George | Tiền đạo | 19 |
| 11 | B. Graham | Tiền đạo | 18 |
| 10 | I. Ndiaye | Tiền đạo | 25 |