Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Alavés III
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Ciudad Deportiva José Luis Compañón 4 (1,000 chỗ) · 👔 HLV Germán Beltrán
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Victor Diez | Thủ môn | ||
| O. Kosarev | Thủ môn | 21 | |
| Jorge Gómez | Hậu vệ | ||
| Aritz Fernández | Hậu vệ | ||
| Xanet Oláiz | Hậu vệ | 20 | |
| Ibón Martinez | Hậu vệ | ||
| 2 | H. Opoku | Hậu vệ | 34 |
| 47 | Álvaro García | Hậu vệ | 20 |
| Diego Alcides | Hậu vệ | 19 | |
| Tiago Galhardo | Hậu vệ | ||
| Enrique Montalban | Hậu vệ | 20 | |
| Miguel Aranda Garcia | Hậu vệ | 21 | |
| Marcos Ceña | Tiền vệ | ||
| Alejandro Bueso | Tiền vệ | 20 | |
| Julen Martínez | Tiền vệ | 20 | |
| Iñaki Saenz | Tiền vệ | ||
| 28 | Lander Pinillos | Tiền vệ | 22 |
| Iker Uria | Tiền vệ | 21 | |
| Markel Pérez | Tiền vệ | 21 | |
| Imanol Fernández | Tiền vệ | ||
| Izei Hernández | Tiền vệ | ||
| Jon Ander Barriga | Tiền vệ | 19 | |
| Pablo Garcia | Tiền vệ | ||
| Ander Carmona | Tiền vệ | ||
| Aitor Aranguren | Tiền đạo | ||
| 34 | Noé Ela | Tiền đạo | 22 |
| Iñaki Alberca | Tiền đạo | 21 | |
| D. Lyubomirov | Tiền đạo | 21 | |
| Martin Echevarría | Tiền đạo | ||
| Manex Irizar | Tiền đạo | 21 | |
| Ander Amezgaray | Tiền đạo | ||
| Ibra | Tiền đạo | 22 |
